Lộ trình Net Zero doanh nghiệp: Quy trình 5 bước tối ưu chi phí

Lộ trình Net Zero cho doanh nghiệp Việt Nam được xây dựng bằng cách kết hợp chặt chẽ giữa việc tuân thủ pháp lý và tối ưu hóa chi phí vận hành. Quy trình chuẩn hóa gồm 5 bước cốt lõi: kiểm kê khí nhà kính (Scope 1, 2, 3), xác định mục tiêu giảm phát thải, xây dựng giải pháp kỹ thuật xanh, thực thi giám sát và bù đắp bằng tín chỉ carbon. Việc chủ động thực hiện không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy định nghiêm ngặt của Bộ Tài nguyên và Môi trường mà còn mở ra cơ hội tiếp cận tài chính xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Net Zero là gì và tại sao doanh nghiệp Việt Nam phải hành động ngay?

Net Zero, hay phát thải ròng bằng 0, là trạng thái cân bằng hoàn toàn giữa lượng khí nhà kính thải ra khí quyển và lượng khí nhà kính được loại bỏ hoặc hấp thụ thông qua các biện pháp tự nhiên hoặc công nghệ. Khái niệm này đã trở thành trọng tâm toàn cầu sau Thỏa thuận Paris và các cam kết mạnh mẽ tại hội nghị COP26, nơi Việt Nam đã tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Đối với các cơ sở sản xuất và kinh doanh, việc xây dựng lộ trình Net Zero doanh nghiệp không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Quá trình chuyển đổi xanh doanh nghiệp mang lại những lợi ích chiến lược sau:

  • Vượt qua rào cản xuất khẩu: Các thị trường lớn như Liên minh Châu Âu (EU) đang áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Nếu không chứng minh được nỗ lực giảm phát thải, hàng hóa xuất khẩu sẽ phải chịu mức thuế carbon rất cao.
  • Thu hút vốn đầu tư: Các định chế tài chính lớn hiện nay đều ưu tiên phân bổ nguồn vốn và cung cấp các gói tài chính xanh với lãi suất ưu đãi cho các đơn vị có báo cáo ESG rõ ràng và lộ trình giảm phát thải khả thi.
  • Tối ưu hóa chi phí vận hành: Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng giúp giảm thiểu đáng kể chi phí hóa đơn điện, nước và nguyên vật liệu trong dài hạn.

Khung pháp lý bắt buộc về giảm phát thải tại Việt Nam doanh nghiệp cần biết

Để xây dựng một lộ trình giảm phát thải hiệu quả, trước hết doanh nghiệp phải nắm rõ các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam nhằm tránh các rủi ro pháp lý và khoản phạt không đáng có.

Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các cột mốc quan trọng

Chính phủ đã ban hành Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô-dôn và phát triển thị trường carbon trong nước. Theo đó, các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ và xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải.

Một mốc thời gian cực kỳ quan trọng mà các doanh nghiệp cần lưu ý: Thời hạn nộp kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính của các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc là trước ngày 31/12/2025. Việc chậm trễ hoặc không tuân thủ có thể dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc.

Quyết định 13/2024/QĐ-TTg cập nhật danh sách cơ sở bắt buộc

Mới đây nhất, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 13/2024/QĐ-TTg cập nhật danh mục các lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Danh sách cập nhật chính xác số lượng cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg là 2.166 cơ sở. Các doanh nghiệp cần chủ động tra cứu danh sách này để xác định nghĩa vụ pháp lý của đơn vị mình.

Lộ trình Net Zero doanh nghiệp: Quy trình 5 bước tối ưu chi phí

5 bước xây dựng lộ trình Net Zero chuẩn hóa cho doanh nghiệp

Để hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon một cách khoa học và tối ưu chi phí, doanh nghiệp nên áp dụng quy trình 5 bước chuẩn hóa dưới đây:

Bước 1: Kiểm kê khí nhà kính toàn diện

Đây là bước đặt nền móng cho toàn bộ lộ trình. Doanh nghiệp không thể giảm thiểu những gì mình không thể đo lường. Việc kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế như GHG Protocol hoặc ISO 14064, phân loại rõ ràng theo 3 phạm vi phát thải (Scope):

  • Scope 1 (Phát thải trực tiếp): Phát sinh từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp, chẳng hạn như khí thải từ lò hơi, phương tiện vận chuyển của công ty, hoặc rò rỉ môi chất lạnh.
  • Scope 2 (Phát thải gián tiếp từ năng lượng): Phát sinh từ việc tiêu thụ điện năng, hơi nước, hoặc hệ thống làm mát được mua từ bên ngoài.
  • Scope 3 (Phát thải gián tiếp khác): Toàn bộ phát thải xảy ra trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm việc vận chuyển nguyên vật liệu của nhà cung cấp, rác thải phát sinh từ vận hành, và vòng đời sử dụng sản phẩm của khách hàng.

Bước 2: Xác định mục tiêu giảm phát thải ngắn và dài hạn

Dựa trên kết quả kiểm kê, doanh nghiệp tiến hành thiết lập các mục tiêu giảm phát thải cụ thể, có tính khả thi và đo lường được. Các mục tiêu này cần bám sát lộ trình cam kết Net Zero 2050 Việt Nam và các tiêu chuẩn khoa học (như SBTi – Science Based Targets initiative) để đảm bảo tính uy tín đối với các đối tác quốc tế.

Bước 3: Xây dựng và triển khai giải pháp kỹ thuật xanh

Đây là giai đoạn hành động thực tế nhằm cắt giảm lượng phát thải trực tiếp và gián tiếp. Các giải pháp kỹ thuật phổ biến bao gồm:

  • Nâng cấp hiệu suất năng lượng cho hệ thống máy móc, dây chuyền sản xuất.
  • Chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời áp mái.
  • Cải tiến quy trình xử lý chất thải, nước thải và khí thải để tuần hoàn tài nguyên.
  • Áp dụng các nguyên lý kinh tế tuần hoàn trong thiết kế bao bì và sản phẩm.

Bước 4: Thực thi, giám sát và lập báo cáo ESG

Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống giám sát liên tục để theo dõi tiến độ giảm phát thải thực tế so với mục tiêu đề ra. Kết quả này sẽ được tích hợp vào báo cáo ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) định kỳ, giúp minh bạch hóa thông tin với các bên liên quan, cổ đông và khách hàng.

Bước 5: Bù đắp lượng phát thải còn lại bằng tín chỉ carbon

Đối với những nguồn phát thải không thể cắt giảm triệt để bằng công nghệ hiện tại, doanh nghiệp có thể sử dụng giải pháp bù đắp. Việc đầu tư vào các dự án hấp thụ carbon (như trồng rừng) hoặc mua tín chỉ carbon doanh nghiệp trên các sàn giao dịch uy tín sẽ giúp bù trừ lượng phát thải dư thừa, hoàn thành mục tiêu phát thải ròng bằng 0.

Các rào cản và rủi ro thường gặp khi doanh nghiệp tự triển khai Net Zero

Dù nhận thức được tầm quan trọng của việc chuyển đổi xanh, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn lớn khi tự triển khai do các rào cản sau:

  • Thiếu hụt chuyên môn kỹ thuật: Việc phân loại và tính toán chính xác hệ số phát thải cho từng hoạt động (đặc biệt là Scope 3) đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về môi trường và các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Chi phí đầu tư ban đầu lớn: Việc thay đổi công nghệ, lắp đặt hệ thống năng lượng mới đòi hỏi nguồn vốn lớn nếu không có phương án phân kỳ đầu tư hợp lý.
  • Rủi ro pháp lý do thiếu cập nhật: Các quy định về môi trường của Bộ Tài nguyên và Môi trường liên tục được cập nhật. Doanh nghiệp có thể lập báo cáo sai lệch hoặc không đúng biểu mẫu quy định, dẫn đến việc phải làm lại từ đầu.

Giải pháp chuyển đổi xanh toàn diện từ Môi Trường Lighthouse

Để giải quyết triệt để các khó khăn trên, Môi Trường Lighthouse mang đến dịch vụ tư vấn và triển khai giải pháp môi trường toàn diện, đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình hướng tới Net Zero.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói từ khảo sát hiện trạng, tư vấn công nghệ, lập hồ sơ pháp lý, thi công hệ thống xử lý môi trường đến bảo trì vận hành. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, Lighthouse giúp doanh nghiệp kiểm soát tối đa rủi ro môi trường, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành và tối ưu hóa chi phí vận hành dài hạn.

Để nhận tư vấn chi tiết về dịch vụ kiểm kê khí nhà kính và xây dựng lộ trình giảm phát thải phù hợp cho cơ sở của mình, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LIGHTHOUSE
Trụ sở chính: 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Email: an.nguyen@moitruonglighthouse.com
Hotline: 0986.301.755 – 0918.01.9001
Thời gian làm việc: 8H – 18H
Website: www.moitruonglighthouse.com

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về lộ trình Net Zero doanh nghiệp

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) có bắt buộc phải làm Net Zero không?

Hiện tại, các quy định bắt buộc kiểm kê theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg chủ yếu tập trung vào các cơ sở có mức phát thải lớn. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp SMEs nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia hoặc có định hướng xuất khẩu sang EU, Mỹ, họ vẫn phải chủ động xây dựng lộ trình giảm phát thải để đáp ứng yêu cầu khắt khe từ đối tác mua hàng.

Sự khác biệt giữa trung hòa carbon (Carbon Neutral) và Net Zero là gì?

Trung hòa carbon tập trung chủ yếu vào việc bù đắp lượng phát thải CO2 bằng cách mua tín chỉ carbon mà không nhất thiết phải cắt giảm tối đa phát thải tại nguồn. Trong khi đó, Net Zero yêu cầu doanh nghiệp phải nỗ lực cắt giảm tối đa tất cả các loại khí nhà kính (bao gồm CO2, CH4, N2O…) trong toàn bộ chuỗi giá trị (Scope 1, 2, 3) và chỉ sử dụng các biện pháp hấp thụ/bù đắp cho lượng phát thải không thể loại bỏ.

Chi phí xây dựng lộ trình Net Zero phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chi phí này không cố định mà phụ thuộc vào quy mô hoạt động của doanh nghiệp, số lượng nguồn phát thải, mức độ phức tạp của chuỗi cung ứng (Scope 3) và hiện trạng công nghệ hiện tại của nhà máy. Môi Trường Lighthouse luôn khảo sát thực tế để đưa ra phương án phân kỳ đầu tư tối ưu nhất cho từng khách hàng.

Làm thế nào để kiểm chứng tính chính xác của báo cáo kiểm kê khí nhà kính?

Báo cáo kiểm kê khí nhà kính của doanh nghiệp cần được thẩm định bởi một bên thứ ba độc lập có năng lực và được cấp phép theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Việc này đảm bảo số liệu công bố là khách quan, chính xác và có giá trị pháp lý khi làm việc với các cơ quan quản lý cũng như đối tác quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *