Hệ số phát thải ngành xây dựng là chỉ số biểu thị lượng khí nhà kính (quy đổi ra CO2 tương đương) phát thải trên một đơn vị hoạt động đặc trưng như tấn xi măng, kg gạch, hoặc đơn vị năng lượng tiêu thụ trong thi công. Tại Việt Nam, hệ số này được quy định chính thức tại Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT. Việc nắm vững các hệ số này đóng vai trò quyết định giúp các doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ kiểm kê, tối ưu hóa quy trình sản xuất và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Hệ số phát thải ngành xây dựng là gì? Vai trò trong kiểm kê khí nhà kính
Hệ số phát thải (Emission Factor – EF) trong lĩnh vực xây dựng là một đại lượng đo lường lượng phát thải khí nhà kính trung bình từ một nguồn hoạt động cụ thể. Đơn vị tính thường được quy đổi về lượng CO2 tương đương (CO2tđ hoặc CO2-e) trên một đơn vị sản phẩm hoặc năng lượng tiêu thụ (ví dụ: kgCO2tđ/kg sản phẩm, tấn CO2tđ/MWh).
Trong ngành xây dựng, phát thải khí nhà kính được chia thành hai nhóm chính:

- Carbon hàm chứa (Embodied Carbon): Lượng phát thải phát sinh từ quá trình khai thác nguyên liệu, vận chuyển, sản xuất vật liệu xây dựng và thi công công trình.
- Carbon vận hành (Operational Carbon): Lượng phát thải phát sinh từ quá trình tiêu thụ năng lượng (điện, nhiệt) để vận hành tòa nhà hoặc công trình trong suốt vòng đời của nó.
Việc áp dụng chính xác hệ số phát thải giúp doanh nghiệp thực hiện kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng một cách minh bạch. Đây là cơ sở dữ liệu khoa học để các cơ quan quản lý đánh giá mức độ tuân thủ môi trường, đồng thời giúp doanh nghiệp xác định các điểm nóng phát thải trong chuỗi cung ứng để đưa ra giải pháp cải tiến công nghệ phù hợp.
Quy định pháp lý về hệ số phát thải và kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng
Để kiểm soát và giảm thiểu phát thải hướng tới mục tiêu Net Zero 2050, Chính phủ và các Bộ ngành Việt Nam đã ban hành khung pháp lý chặt chẽ, buộc các doanh nghiệp có mức phát thải lớn phải thực hiện kiểm kê định kỳ.
Văn bản pháp lý nền tảng đầu tiên là Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Theo sau đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 13/2024/QĐ-TTg cập nhật danh mục các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, trong đó nhóm ngành xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng đáng kể.
Về mặt kỹ thuật, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính quốc gia. Quyết định này cung cấp các hệ số phát thải chuẩn cho các hoạt động tiêu thụ năng lượng, sử dụng dung môi, và các quá trình công nghiệp phù hợp với hướng dẫn của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC).
Đối với các cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng, Bộ Xây dựng cũng phối hợp chặt chẽ với các viện nghiên cứu để xây dựng các bộ hệ số phát thải đặc trưng cho từng dòng sản phẩm nội địa, giúp nâng cao độ chính xác so với việc áp dụng hệ số mặc định toàn cầu của IPCC.
Chi tiết hệ số phát thải các loại vật liệu xây dựng phổ biến tại Việt Nam
Ngành sản xuất vật liệu xây dựng là nguồn phát thải carbon hàm chứa lớn nhất trong toàn bộ vòng đời công trình. Theo các số liệu công bố từ Nghiên cứu xây dựng hệ số phát thải cho một số ngành sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam do Viện Vật liệu xây dựng (VIBM) thực hiện, hệ số phát thải đặc trưng của một số sản phẩm phổ biến tại Việt Nam được xác định cụ thể như sau:
| Loại vật liệu xây dựng | Hệ số phát thải đặc trưng | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| Gạch ceramic | 0,868 | kgCO2tđ/kg sản phẩm |
| Gạch granite | 0,869 | kgCO2tđ/kg sản phẩm |
| Sứ vệ sinh | 1,106 | kgCO2tđ/kg sản phẩm |
| Kính xây dựng | 0,885 | kgCO2tđ/kg sản phẩm |
| Xi măng | 718 | kgCO2tđ/tấn sản phẩm |
| Clanhke (Clinker) | 897 | kgCO2tđ/tấn sản phẩm |
Các số liệu trên cho thấy quá trình nung và xử lý nhiệt trong sản xuất gạch, kính, đặc biệt là quá trình phân hủy đá vôi để tạo clanhke trong sản xuất xi măng, giải phóng một lượng cực kỳ lớn hệ số phát thải co2 ngành xây dựng. Việc nắm rõ các chỉ số này giúp các nhà thầu ưu tiên lựa chọn các dòng vật liệu có hàm lượng carbon thấp cho dự án của mình.
Phương pháp xác định và tính toán hệ số phát thải ngành xây dựng
Để tính toán tổng lượng phát thải khí nhà kính của một cơ sở hoặc một dự án xây dựng, phương pháp phổ biến nhất là áp dụng công thức tiêu chuẩn của IPCC:
Lượng phát thải (E) = Dữ liệu hoạt động (AD) x Hệ số phát thải (EF) x Chỉ số ấm lên toàn cầu (GWP)
Trong đó:
- Dữ liệu hoạt động (AD): Là lượng nhiên liệu tiêu thụ, lượng điện sử dụng hoặc khối lượng vật liệu xây dựng được sản xuất/tiêu thụ trong kỳ đánh giá.
- Hệ số phát thải (EF): Được tra cứu từ Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT hoặc các nghiên cứu chuyên ngành của Viện Vật liệu xây dựng (VIBM).
- GWP: Chỉ số tiềm năng làm nóng lên toàn cầu của từng loại khí nhà kính (như CO2, CH4, N2O) để quy đổi về đơn vị CO2 tương đương.
Quy trình thực hiện tính toán tại doanh nghiệp thường bao gồm 4 bước:
- Xác định ranh giới kiểm kê: Xác định rõ ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành (phát thải trực tiếp Phạm vi 1, phát thải gián tiếp Phạm vi 2 và Phạm vi 3).
- Thu thập dữ liệu hoạt động: Tập hợp hóa đơn điện, nước, lượng nhiên liệu tiêu thụ của máy móc thi công, khối lượng vật liệu nhập kho.
- Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp: Ưu tiên áp dụng hệ số phát thải đặc trưng quốc gia, nếu không có mới áp dụng hệ số mặc định của IPCC.
- Tính toán và lập báo cáo: Tổng hợp số liệu, tính toán lượng phát thải cho từng nguồn và lập báo cáo theo đúng biểu mẫu quy định của Bộ Xây dựng và Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Thách thức và rủi ro của doanh nghiệp xây dựng khi không kiểm soát phát thải
Ngành xây dựng đóng góp khoảng 24% đến 39% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu (bao gồm cả quá trình sản xuất vật liệu và vận hành tòa nhà). Tại Việt Nam, áp lực chuyển dịch xanh đang đè nặng lên vai các doanh nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu.
Nếu không chủ động kiểm soát dấu chân carbon ngành xây dựng, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro lớn:
- Rủi ro pháp lý: Việc không thực hiện kiểm kê hoặc không nộp báo cáo phát thải đúng hạn theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg có thể dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc từ cơ quan quản lý.
- Mất lợi thế cạnh tranh: Các chủ đầu tư lớn, đặc biệt là các dự án FDI, hiện nay đều yêu cầu nhà thầu và nhà cung cấp vật liệu phải có báo cáo phát thải rõ ràng và đạt các chứng nhận công trình xanh (LEED, LOTUS, EDGE).
- Khó tiếp cận nguồn vốn: Các tổ chức tài chính và ngân hàng đang thắt chặt dòng vốn tín dụng xanh, ưu tiên các dự án chứng minh được phương án giảm thiểu tác động môi trường cụ thể.
Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả cho ngành xây dựng
Để giảm thiểu tối đa lượng phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe, doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ và quản lý:
Tối ưu hóa và sử dụng vật liệu thay thế
Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và đưa vào sử dụng các loại vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. Việc giảm tỷ lệ clanhke trong xi măng bằng cách thay thế bằng tro bay, xỉ lò cao, hoặc sử dụng gạch không nung, bê tông geopolyme giúp giảm đáng kể lượng carbon hàm chứa trong công trình.
Nâng cao hiệu suất năng lượng trong thi công và vận hành
Áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng tại công trường như sử dụng thiết bị thi công hiệu suất cao, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển vật tư để giảm tiêu thụ dầu diesel. Đối với giai đoạn vận hành, việc thiết kế tận dụng ánh sáng tự nhiên, thông gió tự nhiên và lắp đặt hệ thống quản lý năng lượng thông minh (BEMS) là chìa khóa để giảm phát thải khí nhà kính ngành xây dựng một cách bền vững.
Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo
Khuyến khích các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái để tự cấp một phần điện năng sản xuất, giảm bớt sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia vốn có hệ số phát thải carbon tương đối cao.
Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính và tư vấn giải pháp môi trường tại Lighthouse
Việc tự thực hiện kiểm kê khí nhà kính và xác định hệ số phát thải chính xác đòi hỏi đội ngũ chuyên môn cao và am hiểu sâu sắc các quy định pháp lý hiện hành. Môi Trường Lighthouse tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng trong lộ trình chuyển đổi xanh.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói từ khảo sát hiện trạng, thu thập dữ liệu hoạt động, áp dụng hệ số phát thải chuẩn xác theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường, đến lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính hoàn chỉnh phục vụ công tác thẩm định. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, Lighthouse cam kết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, kiểm soát rủi ro pháp lý và xây dựng chiến lược giảm phát thải hiệu quả nhất.
Để được tư vấn chi tiết về dịch vụ kiểm kê khí nhà kính, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LIGHTHOUSE
Trụ sở chính: 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Email: an.nguyen@moitruonglighthouse.com
Hotline: 0986.301.755 – 0918.01.9001
Thời gian làm việc: 8H – 18H
Website: www.moitruonglighthouse.com
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về hệ số phát thải ngành xây dựng
Hệ số phát thải của xi măng tại Việt Nam được quy định là bao nhiêu?
Theo các nghiên cứu thực tế từ Viện Vật liệu xây dựng (VIBM), hệ số phát thải đặc trưng của xi măng tại Việt Nam dao động khoảng 718 kgCO2tđ/tấn sản phẩm, trong khi clanhke (nguyên liệu chính sản xuất xi măng) có hệ số phát thải cao hơn, đạt khoảng 897 kgCO2tđ/tấn.
Quyết định 2626/QĐ-BTNMT có vai trò gì trong ngành xây dựng?
Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành cung cấp danh mục hệ số phát thải chuẩn quốc gia. Đây là tài liệu pháp lý bắt buộc để các doanh nghiệp xây dựng tra cứu hệ số phát thải của điện, nhiên liệu (dầu, than, gas) phục vụ cho việc tính toán lượng phát thải khí nhà kính trực tiếp và gián tiếp của cơ sở.
Doanh nghiệp xây dựng nào bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính?
Các doanh nghiệp xây dựng và cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng có mức tiêu thụ năng lượng tổng cộng từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên hoặc thuộc danh mục cơ sở phát thải lớn quy định tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ.
Carbon hàm chứa trong vật liệu xây dựng là gì?
Carbon hàm chứa (Embodied Carbon) là tổng lượng khí nhà kính phát thải trong suốt quá trình khai thác nguyên liệu thô, vận chuyển, chế biến và sản xuất ra vật liệu xây dựng, cũng như quá trình thi công lắp đặt vật liệu đó vào công trình.
