Quy trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở được thực hiện qua 8 bước chuẩn hóa: xác định phạm vi, thu thập số liệu hoạt động, chọn hệ số phát thải, tính toán lượng phát thải, kiểm soát chất lượng (QA/QC), đánh giá độ không chắc chắn, tính toán lại và xây dựng báo cáo theo mẫu quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Việc nắm vững hướng dẫn lập báo cáo khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý hiện hành mà còn là bước đệm quan trọng để tối ưu hóa chi phí vận hành, hướng tới mục tiêu Net Zero 2050 và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế khắt khe.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là gì? Quy định bắt buộc từ Chính phủ
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là văn bản tổng hợp kết quả đo lường, tính toán lượng phát thải khí nhà kính của một cơ sở hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm), quy đổi về đơn vị CO2 tương đương (CO2tđ). Đây là công cụ pháp lý và kỹ thuật quan trọng giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát tổng lượng phát thải quốc gia, đồng thời giúp doanh nghiệp nhận diện nguồn phát thải chính để xây dựng kế hoạch giảm nhẹ phát thải.
Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành các văn bản pháp lý nền tảng nhằm siết chặt quản lý phát thải:

- Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô-dôn và tổ chức thị trường carbon trong nước. Đây là hành lang pháp lý cốt lõi yêu cầu các cơ sở phát thải lớn phải thực hiện kiểm kê định kỳ.
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg: Ban hành danh mục cập nhật mới nhất về các lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, thay thế cho Quyết định 01/2022/QĐ-TTg trước đây.
- Nghị định 119/2025/NĐ-CP: Cập nhật các quy định mới nhất về lộ trình, quy trình thẩm định báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở nhằm tăng cường tính minh bạch và chuẩn hóa số liệu trước khi nộp lên cơ quan quản lý.
Việc thực hiện báo cáo không chỉ dừng lại ở nghĩa vụ pháp lý. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường châu Âu, việc kiểm kê chính xác là điều kiện bắt buộc để đáp ứng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), tránh các khoản thuế phạt carbon đắt đỏ.
Đối tượng nào bắt buộc phải lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Theo quy định hiện hành, đối tượng phải kiểm kê khí nhà kính được xác định dựa trên quy mô phát thải và mức tiêu thụ năng lượng hằng năm. Cụ thể, các cơ sở thuộc danh mục của Quyết định 13/2024/QĐ-TTg phải thực hiện nghĩa vụ này nếu đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
- Cơ sở có tổng lượng phát thải khí nhà kính hằng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên.
- Cơ sở ngành công nghiệp có tổng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên.
- Các tòa nhà thương mại, cơ sở kinh doanh dịch vụ có tổng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.500 TOE trở lên.
- Các cơ sở xử lý chất thải có công suất vận hành hằng năm hoặc lượng chất thải phát sinh đạt ngưỡng quy định chuyên ngành.
Danh mục cơ sở bắt buộc kiểm kê được rà soát, cập nhật định kỳ bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp cùng Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các Bộ quản lý chuyên ngành để đảm bảo tính sát thực với tình hình phát triển kinh tế.
Hướng dẫn lập báo cáo khí nhà kính: Quy trình 8 bước chuẩn pháp lý
Để xây dựng một báo cáo kiểm kê khí nhà kính đạt chuẩn, doanh nghiệp cần áp dụng quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt, thường tham chiếu theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14064-1 và các hướng dẫn chuyên ngành của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quy trình gồm 8 bước cụ thể sau:
Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê của cơ sở
Doanh nghiệp cần xác định rõ ranh giới tổ chức (các chi nhánh, nhà máy, văn phòng thuộc quyền kiểm soát) và ranh giới vận hành. Trong đó, phân loại rõ các nguồn phát thải:
- Phát thải trực tiếp (Phạm vi 1): Phát thải từ các nguồn do cơ sở sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp, như đốt cháy nhiên liệu tại vòi (lò hơi, máy phát điện), khí thải từ quá trình công nghệ, hoặc rò rỉ môi chất lạnh.
- Phát thải gián tiếp do năng lượng (Phạm vi 2): Phát thải phát sinh từ việc tiêu thụ điện năng, hơi nước hoặc năng lượng nhiệt được mua từ bên ngoài.
- Phát thải gián tiếp khác (Phạm vi 3 – nếu có yêu cầu): Phát thải từ chuỗi cung ứng, vận chuyển nguyên vật liệu, đi lại của nhân viên hoặc xử lý sản phẩm cuối vòng đời.
Bước 2: Thu thập số liệu hoạt động
Đây là bước quan trọng quyết định độ chính xác của báo cáo. Doanh nghiệp cần thu thập đầy đủ hóa đơn, chứng từ, nhật ký vận hành liên quan đến tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu trong năm báo cáo:
- Hóa đơn tiền điện hằng tháng (phục vụ tính toán Phạm vi 2).
- Khối lượng nhiên liệu tiêu thụ: dầu DO, FO, gas LPG, than đá, sinh khối (phục vụ tính toán Phạm vi 1).
- Lượng nguyên vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra của quá trình sản xuất công nghệ.
- Số liệu về lượng chất thải phát sinh và phương thức xử lý tại chỗ.
Bước 3: Lựa chọn hệ số phát thải phù hợp
Hệ số phát thải là đại lượng biểu thị cường độ phát thải của một loại hoạt động. Doanh nghiệp cần ưu tiên sử dụng:
- Hệ số phát thải quốc gia do Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố mới nhất.
- Hệ số phát thải đặc trưng của công nghệ hoặc của nhà cung cấp (nếu có số liệu đo đạc thực tế được chứng nhận).
- Hệ số phát thải mặc định của Ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) trong trường hợp không có hệ số quốc gia.
Bước 4: Tính toán lượng phát thải khí nhà kính
Áp dụng công thức tính toán cơ bản cho từng nguồn phát thải:
Lượng phát thải = Số liệu hoạt động x Hệ số phát thải x Hệ số ấm lên toàn cầu (GWP)
Tất cả các loại khí nhà kính chính (CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6, NF3) đều phải được quy đổi về đơn vị tấn CO2 tương đương (tCO2đ) để tổng hợp.
Bước 5: Kiểm soát chất lượng và đảm bảo chất lượng (QA/QC)
Thiết lập quy trình kiểm tra chéo số liệu giữa các phòng ban (kế toán, kỹ thuật, vận hành) nhằm phát hiện sớm các sai lệch, trùng lặp hoặc bỏ sót nguồn thải. Việc này đảm bảo tính minh bạch và sẵn sàng cho quá trình thẩm định báo cáo sau này.
Bước 6: Đánh giá độ không chắc chắn
Phân tích và định lượng độ không chắc chắn của số liệu hoạt động và hệ số phát thải đã sử dụng. Bước này giúp đánh giá độ tin cậy của kết quả kiểm kê và xác định các khu vực cần cải thiện trong kỳ báo cáo tiếp theo.
Bước 7: Tính toán lại lượng phát thải (nếu có)
Trong trường hợp phát hiện sai sót hệ thống, thay đổi công thức tính toán hoặc có sự điều chỉnh lớn về ranh giới vận hành của doanh nghiệp so với năm cơ sở, cơ sở phải thực hiện tính toán lại để đảm bảo tính nhất quán của chuỗi số liệu.
Bước 8: Xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Tổng hợp toàn bộ kết quả tính toán, phương pháp luận, nguồn số liệu và quy trình QA/QC vào văn bản báo cáo hoàn chỉnh theo đúng biểu mẫu quy định của pháp luật.

Các mẫu báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở mới nhất
Doanh nghiệp không được tự ý trình bày báo cáo theo định dạng tự do mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các biểu mẫu pháp lý ban hành kèm theo văn bản quy phạm pháp luật. Cụ thể:
- Mẫu báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở được quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
- Các thông tư hướng dẫn chuyên ngành của từng Bộ quản lý (Bộ Công Thương, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường) sẽ cung cấp các biểu mẫu chi tiết phù hợp với đặc thù phát thải của từng ngành.
Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các hướng dẫn từ Bộ chủ quản để áp dụng đúng mẫu biểu, tránh việc phải làm lại hồ sơ do sai quy cách.
Thời hạn và nơi nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp cần lưu ý
Việc chậm trễ nộp báo cáo có thể dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý mốc thời gian và quy trình nộp sau:
- Tần suất thực hiện: Định kỳ 2 năm một lần.
- Thời hạn nộp báo cáo: Cơ sở nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thẩm định trước ngày 31 tháng 03 của năm báo cáo (kỳ đầu tiên thực hiện trước ngày 31/03/2025 cho số liệu hoạt động của năm 2024).
- Nơi nhận báo cáo: Cơ quan chuyên môn trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (thường là Sở Tài nguyên và Môi trường) phối hợp với các cơ quan liên quan để tổ chức thẩm định báo cáo.
Hiện nay, Bộ Tài nguyên và Môi trường đang từng bước triển khai và khuyến khích doanh nghiệp thực hiện nộp báo cáo trực tuyến qua hệ thống cổng thông tin điện tử chuyên ngành để tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý dữ liệu.
Những khó khăn thường gặp của doanh nghiệp khi tự lập báo cáo
Mặc dù đã có hướng dẫn lập báo cáo khí nhà kính từ cơ quan quản lý, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp không ít trở ngại trong quá trình tự triển khai thực tế:
- Thiếu hụt hệ thống lưu trữ số liệu: Số liệu hoạt động tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu thường phân tán ở nhiều phòng ban khác nhau, không được hệ thống hóa theo đúng yêu cầu kiểm kê, dẫn đến mất nhiều thời gian thu thập và dễ sai sót.
- Khó khăn trong việc áp dụng hệ số phát thải: Việc xác định hệ số phát thải phù hợp cho từng công nghệ sản xuất đặc thù đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật sâu về môi trường và năng lượng.
- Quy trình QA/QC chưa chặt chẽ: Thiếu nhân sự chuyên trách có kinh nghiệm dẫn đến việc đánh giá độ không chắc chắn và kiểm soát chất lượng số liệu không đạt yêu cầu của đơn vị thẩm định báo cáo.
Giải pháp tư vấn và lập báo cáo khí nhà kính trọn gói từ Môi Trường Lighthouse
Để giải quyết triệt để những khó khăn trên và đảm bảo hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng, việc hợp tác với một đơn vị tư vấn chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp. Môi Trường Lighthouse tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt hành trình kiểm kê và giảm nhẹ phát thải.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói bao gồm:
- Khảo sát thực tế, xác định chính xác ranh giới phát thải và các nguồn phát thải tại cơ sở.
- Xây dựng hệ thống thu thập và quản lý số liệu hoạt động khoa học, dễ dàng truy xuất.
- Tính toán phát thải khí nhà kính chính xác theo các tiêu chuẩn quốc tế và quy định hiện hành của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
- Xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính hoàn chỉnh theo đúng biểu mẫu pháp lý.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong suốt quá trình thẩm định báo cáo với cơ quan chức năng và đơn vị thẩm định độc lập.
- Tư vấn các giải pháp giảm nhẹ phát thải, tối ưu hóa năng lượng hướng tới mục tiêu chuyển đổi xanh bền vững.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc luật định, Môi Trường Lighthouse cam kết mang đến dịch vụ chất lượng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và kiểm soát tốt rủi ro pháp lý môi trường.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LIGHTHOUSE
Trụ sở chính: 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Email: an.nguyen@moitruonglighthouse.com
Hotline: 0986.301.755 – 0918.01.9001
Thời gian làm việc: 8H – 18H
Website: www.moitruonglighthouse.com
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về kiểm kê khí nhà kính
Doanh nghiệp không thuộc danh mục bắt buộc có nên lập báo cáo không?
Có. Việc chủ động lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp chuẩn bị sẵn sàng trước các lộ trình siết chặt quản lý môi trường trong tương lai, đồng thời xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh, gia tăng lợi thế cạnh tranh khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tiếp cận các nguồn tài chính xanh.
Chi phí lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính phụ thuộc vào yếu tố nào?
Chi phí thực hiện phụ thuộc lớn vào quy mô của cơ sở, số lượng nguồn phát thải, tính phức tạp của quy trình công nghệ sản xuất và tính sẵn có của số liệu hoạt động. Doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với Môi Trường Lighthouse để được khảo sát sơ bộ và nhận báo giá tối ưu nhất.
Thẩm định báo cáo kiểm kê khí nhà kính được thực hiện bởi ai?
Theo quy định, báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở sau khi hoàn thành sẽ được thẩm định bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (Sở Tài nguyên và Môi trường phối hợp các Sở chuyên ngành) hoặc đơn vị thẩm định độc lập được Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp phép hoạt động theo quy định pháp luật.
Tín chỉ carbon thu được từ việc giảm phát thải có được giao dịch không?
Có. Lượng phát thải giảm nhẹ vượt chỉ tiêu hoặc kết quả từ các dự án bù đắp carbon sau khi được thẩm định và cấp tín chỉ carbon có thể được giao dịch trên sàn giao dịch tín chỉ carbon trong nước hoặc quốc tế theo lộ trình phát triển thị trường carbon do Chính phủ quy định.
