Hệ Số Phát Thải Ngành Xây Dựng: Quy Định Và Cách Tính Mới Nhất

Hệ số phát thải ngành xây dựng là đại lượng biểu thị lượng khí nhà kính (quy đổi ra CO2 tương đương – CO2tđ) thải ra môi trường trên một đơn vị hoạt động đặc trưng như tấn xi măng, kg gạch, kWh điện tiêu thụ, hoặc ca máy hoạt động trong quá trình sản xuất vật liệu và thi công công trình. Việc xác định chính xác chỉ số này đóng vai trò quyết định giúp các doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ pháp lý về kiểm kê khí nhà kính, đồng thời định hình chiến lược giảm nhẹ phát thải hướng tới mục tiêu Net Zero của quốc gia.

Hệ số phát thải ngành xây dựng là gì? Vai trò trong kiểm kê khí nhà kính

Hệ số phát thải (Emission Factor – EF) trong lĩnh vực xây dựng là một hệ số liên kết lượng khí nhà kính phát thải với dữ liệu hoạt động của nguồn phát thải. Đơn vị tính phổ biến của hệ số này thường là kg CO2tđ hoặc tấn CO2tđ trên một đơn vị sản phẩm hoặc năng lượng tiêu thụ.

Trong ngành xây dựng, hệ số phát thải được chia thành hai nhóm chính để phục vụ công tác quản lý:

  • Nhóm sản xuất vật liệu xây dựng: Tập trung vào lượng phát thải phát sinh từ quá trình nung, nghiền và phản ứng hóa học (như quá trình khử cacbonat của đá vôi để tạo clanhke trong sản xuất xi măng) cũng như tiêu thụ năng lượng tại nhà máy.
  • Nhóm thi công và vận hành công trình: Bao gồm lượng phát thải từ việc đốt cháy nhiên liệu của máy móc thi công, phương tiện vận chuyển và lượng điện năng tiêu thụ từ lưới điện quốc gia phục vụ vận hành tòa nhà.

Việc áp dụng đúng hệ số phát thải giúp doanh nghiệp xây dựng bức tranh tổng thể về dấu chân carbon ngành xây dựng của đơn vị mình. Đây là cơ sở khoa học duy nhất để tính toán tổng lượng phát thải, từ đó xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính đạt chuẩn và đề xuất các giải pháp giảm nhẹ phát thải khả thi.

Quy định pháp lý mới nhất về hệ số phát thải và kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng

Hoạt động kiểm kê khí nhà kính ngành xây dựng tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ, đòi hỏi các doanh nghiệp phải cập nhật liên tục để tránh các rủi ro pháp lý.

Các văn bản pháp lý cốt lõi bao gồm:

  • Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-zôn, đặt nền móng cho việc bắt buộc kiểm kê khí nhà kính đối với các cơ sở phát thải lớn.
  • Thông tư số 13/2024/TT-BXD: Do Bộ Xây dựng ban hành, quy định quy trình kỹ thuật kiểm kê khí nhà kính ngành Xây dựng cũng như đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản gốc tại cổng thông tin điện tử của Bộ Xây dựng.
  • Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT: Do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành, công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính quốc gia, cung cấp các hệ số phát thải chuẩn đối với điện năng, nhiên liệu hóa thạch. Doanh nghiệp có thể tham khảo chi tiết tại Quyết định 2626/QĐ-BTNMT.
  • Quyết định 237/QĐ-BXD: Công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính đối với các nhóm ngành thuộc phạm vi quản lý của Bộ Xây dựng.

Sự phối hợp giữa các văn bản này tạo ra một hành lang pháp lý đồng bộ, buộc các nhà sản xuất vật liệu xây dựng và các nhà thầu thi công phải nghiêm túc thực hiện việc thu thập số liệu hoạt động và áp dụng đúng hệ số phát thải quy định.

Chi tiết bảng hệ số phát thải vật liệu xây dựng phổ biến tại Việt Nam

Lượng phát thải từ sản xuất vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng phát thải của toàn ngành. Dưới đây là bảng tổng hợp hệ số phát thải vật liệu xây dựng đối với các sản phẩm phổ biến tại Việt Nam, dựa trên các kết quả nghiên cứu của Viện Vật liệu xây dựng và các công bố chính thức từ Bộ Xây dựng:

Bảng hệ số phát thải của các loại vật liệu xây dựng thông dụng
Loại vật liệu xây dựng Hệ số phát thải đặc trưng Đơn vị tính
Clanhke (Clinker) 897 kg CO2tđ/tấn
Xi măng thành phẩm 718 kg CO2tđ/tấn
Gạch ceramic 0,868 kg CO2tđ/kg
Gạch granite 0,869 kg CO2tđ/kg
Sứ vệ sinh 1,106 kg CO2tđ/kg
Kính xây dựng 0,885 kg CO2tđ/kg

Trong số các vật liệu trên, giảm phát thải khí nhà kính ngành xây dựng phụ thuộc rất lớn vào việc kiểm soát hệ số phát thải xi măng. Do clanhke là thành phần chính gây phát thải lớn trong quá trình nung đá vôi, các doanh nghiệp sản xuất xi măng hiện nay đang nỗ lực giảm tỷ lệ clanhke và thay thế bằng các phụ gia khoáng hoạt tính để hạ thấp hệ số phát thải thực tế.

Hệ số phát thải từ hoạt động thi công và vận hành máy móc công trình

Bên cạnh vật liệu, hoạt động thi công tại công trường cũng phát sinh lượng khí nhà kính đáng kể từ việc tiêu thụ năng lượng trực tiếp và gián tiếp.

Phát thải trực tiếp (Scope 1) từ tiêu thụ nhiên liệu

Phát thải trực tiếp xảy ra khi máy móc, thiết bị thi công (máy xúc, máy ủi, cần cẩu, máy phát điện dự phòng) đốt cháy nhiên liệu hóa thạch tại công trường. Hệ số phát thải CO2 ngành xây dựng đối với nhóm này được áp dụng theo Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT:

  • Dầu Diesel: Khoảng 74.100 kg CO2/TJ (hoặc quy đổi tương đương theo trị số tỏa nhiệt của dầu DO sử dụng thực tế).
  • Xăng: Khoảng 69.300 kg CO2/TJ.
  • Khí hóa lỏng LPG: Khoảng 63.100 kg CO2/TJ.

Phát thải gián tiếp (Scope 2) từ tiêu thụ điện lưới

Phát thải gián tiếp phát sinh từ lượng điện năng mua từ lưới điện quốc gia để phục vụ hoạt động của văn phòng ban quản lý dự án, hệ thống chiếu sáng công trường và các thiết bị chạy điện. Hệ số phát thải của lưới điện Việt Nam được Bộ Tài nguyên và Môi trường cập nhật hàng năm (ví dụ hệ số phát thải lưới điện năm gần nhất thường dao động quanh mức 0,7221 đến 0,80 tấn CO2/MWh tùy thuộc vào tỷ trọng các nguồn điện năng lượng tái tạo hòa lưới).

Hệ Số Phát Thải Ngành Xây Dựng: Quy Định Và Cách Tính Mới Nhất

Hướng dẫn cách tính phát thải khí nhà kính ngành xây dựng theo Thông tư 13/2024/TT-BXD

Để thực hiện báo cáo khí nhà kính ngành xây dựng, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình tính toán chuẩn hóa theo hướng dẫn của Thông tư 13/2024/TT-BXD và phương pháp luận của IPCC.

Công thức tổng quát để xác định lượng phát thải khí nhà kính của một nguồn phát thải được tính như sau:

E = AD x EF x GWP

Trong đó:

  • E (Emissions): Lượng phát thải khí nhà kính (tính bằng kg CO2tđ hoặc tấn CO2tđ).
  • AD (Activity Data): Số liệu hoạt động (ví dụ: lượng xi măng sản xuất được, lượng dầu diesel tiêu thụ, lượng điện năng tiêu thụ).
  • EF (Emission Factor): Hệ số phát thải tương ứng với loại hoạt động đó.
  • GWP (Global Warming Potential): Chỉ số tiềm năng nóng lên toàn cầu của loại khí nhà kính tương ứng (đối với CO2 thì GWP = 1).

Quy trình triển khai cách tính hệ số phát thải xây dựng thực tế tại doanh nghiệp gồm các bước:

  1. Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành: Xác định rõ các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp.
  2. Thu thập số liệu hoạt động (AD): Tập hợp hóa đơn tiền điện, hóa đơn mua nhiên liệu, phiếu xuất kho vật liệu xây dựng, báo cáo sản lượng sản xuất trong kỳ kiểm kê.
  3. Lựa chọn hệ số phát thải (EF): Tra cứu hệ số phát thải đặc trưng quốc gia từ các quyết định của Bộ Xây dựng và Bộ Tài nguyên và Môi trường.
  4. Tính toán và tổng hợp: Áp dụng công thức để tính toán lượng phát thải cho từng nguồn, sau đó cộng dồn để có tổng lượng phát thải của toàn cơ sở.

Khó khăn của doanh nghiệp khi tự xác định hệ số phát thải đặc trưng

Mặc dù đã có các văn bản hướng dẫn chi tiết, nhiều doanh nghiệp sản xuất vật liệu và nhà thầu xây dựng vẫn gặp không ít trở ngại trong quá trình tự thực hiện:

  • Thiếu hụt số liệu hoạt động chính xác: Hệ thống lưu trữ hồ sơ, hóa đơn nhiên liệu tại các công trường thường phân tán, không đồng bộ, gây khó khăn cho việc tổng hợp số liệu AD.
  • Khó khăn trong việc áp dụng hệ số phát thải đặc trưng: Nhiều loại vật liệu xây dựng mới hoặc quy trình công nghệ đặc thù chưa có hệ số phát thải đặc trưng quốc gia cụ thể, buộc doanh nghiệp phải tự đo đạc hoặc áp dụng hệ số mặc định của IPCC vốn thường cao hơn thực tế, làm ảnh hưởng đến kết quả đánh giá nhãn xanh của sản phẩm.
  • Năng lực nhân sự chuyên trách còn hạn chế: Kiểm kê khí nhà kính là một lĩnh vực mới, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả kỹ thuật xây dựng lẫn khoa học môi trường.

Để giải quyết triệt để các khó khăn này, việc hợp tác với một đơn vị tư vấn chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và đảm bảo tính pháp lý tuyệt đối cho hồ sơ báo cáo.

Giải pháp kiểm kê khí nhà kính và tối ưu phát thải từ Môi Trường Lighthouse

Là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn và triển khai giải pháp môi trường, Môi Trường Lighthouse tự hào đồng hành cùng các doanh nghiệp ngành xây dựng và sản xuất vật liệu trên hành trình xanh hóa dòng sản phẩm và tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói chuyên sâu bao gồm:

  • Tư vấn, khảo sát hiện trạng và xác định ranh giới phát thải cho nhà máy, công trình.
  • Thu thập, chuẩn hóa số liệu hoạt động và xác định hệ số phát thải chính xác theo đúng Thông tư 13/2024/TT-BXD và Quyết định 237/QĐ-BXD.
  • Xây dựng báo cáo phát thải CO2e và báo cáo kiểm kê khí nhà kính đạt chuẩn để trình nộp cơ quan quản lý.
  • Đề xuất giải pháp công nghệ, tối ưu hóa quy trình vận hành nhằm giảm nhẹ phát thải khí nhà kính hiệu quả và bền vững.

Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, Lighthouse cam kết mang lại dịch vụ chất lượng, giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt rủi ro pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LIGHTHOUSE
Trụ sở chính: 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Email: an.nguyen@moitruonglighthouse.com
Hotline: 0986.301.755 – 0918.01.9001
Thời gian làm việc: 8H – 18H
Website: www.moitruonglighthouse.com

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về hệ số phát thải ngành xây dựng

Doanh nghiệp xây dựng nào bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính?

Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở có tổng lượng phát thải khí nhà kính hằng năm từ 3.000 tấn CO2tđ trở lên hoặc thuộc danh mục các cơ sở phát thải lớn do Thủ tướng Chính phủ ban hành (bao gồm các nhà máy sản xuất xi măng, gạch, kính quy mô lớn) bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ.

Hệ số phát thải xi măng tại Việt Nam được quy định là bao nhiêu?

Hệ số phát thải đặc trưng quốc gia cho sản xuất xi măng tại Việt Nam hiện được xác định khoảng 718 kgCO2tđ/tấn xi măng và đối với clanhke là 897 kgCO2tđ/tấn clanhke. Chỉ số này có thể thay đổi tùy thuộc vào công nghệ lò nung và tỷ lệ phụ gia được sử dụng tại từng nhà máy cụ thể.

Có thể dùng hệ số phát thải của IPCC thay cho hệ số của Việt Nam không?

Doanh nghiệp chỉ nên sử dụng hệ số phát thải mặc định của IPCC khi chưa có hệ số phát thải đặc trưng quốc gia do Bộ Xây dựng hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố cho loại hoạt động đó. Việc ưu tiên áp dụng hệ số đặc trưng quốc gia giúp kết quả kiểm kê sát với thực tế vận hành tại Việt Nam hơn.

Làm thế nào để giảm hệ số phát thải vật liệu xây dựng trong sản xuất?

Doanh nghiệp có thể giảm hệ số phát thải bằng cách cải tiến công nghệ nung, tận dụng nhiệt dư để phát điện, tăng cường sử dụng phế thải công nghiệp (như xỉ lò cao, tro bay) làm phụ gia thay thế clanhke trong xi măng, và chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái tạo trong quá trình vận hành nhà máy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *