Kiểm kê carbon doanh nghiệp: Quy định mới và quy trình thực hiện

Kiểm kê carbon doanh nghiệp (kiểm kê khí nhà kính) là hoạt động bắt buộc đối với các cơ sở phát thải lớn theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Quy trình thực hiện chuẩn hóa theo ISO 14064-1 và GHG Protocol gồm 4 bước: Xác định phạm vi (Scope 1, 2, 3), Thu thập số liệu, Tính toán phát thải, và Lập báo cáo thẩm định. Việc chủ động thực hiện kiểm kê không chỉ giúp các tổ chức tuân thủ nghiêm ngặt hành lang pháp lý tại Việt Nam mà còn là tấm vé thông hành quan trọng để vượt qua các rào cản thương mại quốc tế, hướng tới mục tiêu Net Zero 2050.

Kiểm kê carbon doanh nghiệp là gì? Tại sao trở thành bắt buộc?

Kiểm kê carbon doanh nghiệp, hay còn gọi là kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp, là quá trình định lượng lượng phát thải khí nhà kính vào bầu khí quyển phát sinh từ toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh của một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm). Kết quả kiểm kê được quy đổi về đơn vị tấn CO2 tương đương (tCO2t) để dễ dàng quản lý và so sánh.

Hoạt động này đã chuyển dịch từ hình thức tự nguyện sang bắt buộc tại Việt Nam nhằm hiện thực hóa cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) của Thủ tướng Chính phủ tại hội nghị COP26. Việc kiểm kê mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp:

  • Tuân thủ pháp luật: Tránh các rủi ro pháp lý và chế tài xử phạt từ cơ quan quản lý khi không nộp báo cáo đúng hạn.
  • Đáp ứng yêu cầu xuất khẩu: Vượt qua các rào cản kỹ thuật xanh như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu.
  • Tối ưu hóa chi phí: Nhận diện các khu vực tiêu thụ năng lượng lãng phí để cải tiến công nghệ, giảm chi phí vận hành.
  • Xây dựng thương hiệu xanh: Thu hút các quỹ đầu tư ESG và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Quy định kiểm kê khí nhà kính mới nhất: Doanh nghiệp của bạn có thuộc diện bắt buộc?

Để biết doanh nghiệp của mình có phải thực hiện nghĩa vụ pháp lý này hay không, ban lãnh đạo cần đối chiếu với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành do Bộ Tài nguyên và Môi trường và Chính phủ ban hành.

Đối tượng bắt buộc thực hiện kiểm kê

Theo quy định kiểm kê khí nhà kính tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở có mức phát thải hằng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên hoặc thuộc một trong các tiêu chí sau phải có trách nhiệm kiểm kê:

  • Cơ sở tiêu thụ năng lượng tổng cộng hằng năm từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên.
  • Các nhà máy xử lý chất thải rắn có công suất vận hành hằng năm từ 65.000 tấn trở lên.
  • Các doanh nghiệp vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa tiêu thụ lượng nhiên liệu lớn theo quy định.

Danh mục cơ sở cập nhật mới nhất

Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 13/2024/QĐ-TTg cập nhật danh mục các lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Doanh nghiệp cần chủ động tra cứu danh sách này để xác định nghĩa vụ báo cáo định kỳ của đơn vị mình, tránh các rủi ro hành chính không đáng có.

Các phạm vi phát thải carbon doanh nghiệp cần biết (Scope 1, Scope 2, Scope 3)

Để xây dựng một báo cáo kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp chính xác, nguồn phát thải được phân loại thành 3 phạm vi (Scopes) theo tiêu chuẩn quốc tế GHG Protocol:

Bảng phân loại các phạm vi phát thải khí nhà kính
Phạm vi phát thải Định nghĩa Ví dụ thực tế tại doanh nghiệp
Scope 1 (Phát thải trực tiếp) Phát thải từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp. Đốt nhiên liệu tại vòi (lò hơi, máy phát điện), khí thải từ xe vận tải của công ty, rò rỉ gas điều hòa.
Scope 2 (Phát thải gián tiếp từ năng lượng) Phát thải từ việc tiêu thụ điện năng, hơi nước, hoặc năng lượng nhiệt được mua từ bên ngoài. Điện lưới quốc gia tiêu thụ cho văn phòng, nhà xưởng sản xuất.
Scope 3 (Phát thải gián tiếp khác) Phát thải xảy ra trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, bao gồm cả thượng nguồn và hạ nguồn. Hoạt động đi lại của nhân viên, vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp, xử lý chất thải sau tiêu dùng.

Hiện nay, hầu hết các quy định bắt buộc tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào Scope 1 và Scope 2. Tuy nhiên, để đạt được chứng nhận carbon footprint doanh nghiệp toàn diện phục vụ xuất khẩu, việc đo lường Scope 3 đang dần trở thành xu hướng tất yếu.

Kiểm kê carbon doanh nghiệp: Quy định mới và quy trình thực hiện

Quy trình kiểm kê carbon doanh nghiệp chuẩn ISO 14064-1 và GHG Protocol

Một quy trình kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp chuẩn hóa, khoa học sẽ giúp số liệu đầu ra đạt độ tin cậy cao nhất để phục vụ thẩm định độc lập. Quy trình gồm 4 bước cốt lõi sau:

Bước 1: Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành

Doanh nghiệp tiến hành xác định các công ty con, nhà xưởng, văn phòng nằm trong phạm vi báo cáo. Tiếp theo, xác định rõ các nguồn phát thải thuộc Scope 1, Scope 2 và Scope 3 sẽ đưa vào tính toán.

Bước 2: Thu thập số liệu hoạt động

Đây là bước tốn nhiều thời gian nhất. Doanh nghiệp cần thu thập các hóa đơn điện, nước, lượng nhiên liệu tiêu thụ (dầu DO, than, gas), hóa đơn mua bán nguyên vật liệu, và các dữ liệu liên quan đến chất thải phát sinh trong năm kiểm kê.

Bước 3: Tính toán lượng phát thải khí nhà kính

Sử dụng công thức chuẩn hóa: Lượng phát thải = Số liệu hoạt động x Hệ số phát thải. Trong đó, hệ số phát thải được áp dụng theo hướng dẫn mới nhất của Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc các cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín như IPCC.

Bước 4: Lập báo cáo và chuẩn bị hồ sơ thẩm định

Tổng hợp kết quả vào mẫu báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn ISO 14064-1. Báo cáo này sau đó sẽ được gửi tới đơn vị thẩm định độc lập có thẩm quyền để xác minh tính chính xác trước khi nộp lên cơ quan quản lý nhà nước.

Khó khăn thường gặp của doanh nghiệp khi tự thực hiện kiểm kê carbon

Mặc dù quy trình lý thuyết khá rõ ràng, nhiều đơn vị vẫn gặp lúng túng khi bắt tay vào thực thi thực tế do các rào cản sau:

  • Thiếu nhân sự chuyên môn: Đội ngũ nội bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về tiêu chuẩn ISO 14064-1 hay cách áp dụng hệ số phát thải phù hợp cho từng công đoạn sản xuất.
  • Dữ liệu phân tán, không đồng nhất: Số liệu hoạt động nằm rải rác ở nhiều phòng ban (kế toán, hành chính, kỹ thuật), dẫn đến việc thu thập mất nhiều thời gian và dễ sai sót.
  • Tối ưu chi phí kiểm kê khí nhà kính: Doanh nghiệp khó tự cân đối ngân sách giữa việc đầu tư công cụ đo lường và chi phí thuê chuyên gia tư vấn bên ngoài.

Để giải quyết triệt để các khó khăn này, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp dịch vụ kiểm kê khí nhà kính chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính pháp lý.

Dịch vụ kiểm kê carbon chuyên nghiệp tại Môi Trường Lighthouse

Là đơn vị uy tín trong lĩnh vực tư vấn và triển khai giải pháp môi trường cho doanh nghiệp, Môi Trường Lighthouse tự hào đồng hành cùng quý khách hàng trên lộ trình chuyển đổi xanh và tuân thủ pháp luật.

Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ khảo sát hiện trạng, thu thập số liệu, tính toán phát thải đến lập báo cáo hoàn chỉnh và hỗ trợ làm việc với đơn vị thẩm định độc lập. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, Lighthouse cam kết mang đến dịch vụ chất lượng cao, giúp tối ưu hóa dấu chân carbon doanh nghiệp với mức chi phí hợp lý nhất.

Để nhận tư vấn chi tiết và báo giá dịch vụ phù hợp với quy mô cơ sở, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG LIGHTHOUSE

  • Trụ sở chính: 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh
  • Email: an.nguyen@moitruonglighthouse.com
  • Hotline: 0986.301.755 – 0918.01.9001
  • Thời gian làm việc: 8H – 18H
  • Website: www.moitruonglighthouse.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về kiểm kê carbon doanh nghiệp

Tần suất nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính là bao lâu một lần?

Theo quy định hiện hành tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở định kỳ 2 năm một lần, bắt đầu từ năm 2024.

Doanh nghiệp không thuộc danh sách bắt buộc có nên kiểm kê carbon không?

Rất nên. Việc chủ động kiểm kê giúp doanh nghiệp chuẩn bị sẵn sàng trước các quy định pháp lý sẽ ngày càng thắt chặt trong tương lai, đồng thời đáp ứng yêu cầu khắt khe từ các đối tác, khách hàng quốc tế trong chuỗi cung ứng xanh.

Chi phí kiểm kê khí nhà kính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Mức chi phí thực hiện phụ thuộc lớn vào quy mô hoạt động của doanh nghiệp, số lượng nguồn phát thải (chỉ tính Scope 1, 2 hay cả Scope 3), số lượng chi nhánh/nhà xưởng cần khảo sát thực tế và yêu cầu về mức độ chi tiết của báo cáo.

Tiêu chuẩn ISO 14064-1 khác gì so với GHG Protocol?

ISO 14064-1 là tiêu chuẩn quốc tế tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật để thiết kế, phát triển và báo cáo kiểm kê khí nhà kính ở cấp độ tổ chức. Trong khi đó, GHG Protocol cung cấp các hướng dẫn mang tính thực hành chi tiết và toàn diện hơn về mặt phương pháp luận, thường được các tập đoàn đa quốc gia ưu tiên áp dụng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *